MG ZS Smart Up.
SUV đô thị nhập khẩu phong cách trẻ trung và công nghệ đỉnh cao
MG ZS Smart Up • SUV đô thị nhập khẩu phong cách trẻ trung và công nghệ đỉnh cao
ĐIỂM NHẤN CỐT LÕI MG ZS Smart Up
Các điểm nổi bật về vận hành và tiện nghi. Trang bị khác nhau theo phiên bản; hình ảnh mang tính minh họa.
VẬN HÀNH
Công suất 112 HP theo catalogue MG ZS.
CÔNG NGHỆ
Hộp số vô cấp với chế độ giả lập 8 cấp.
TIỆN NGHI
Chiều dài cơ sở 2585 mm; kích thước xe 4323 × 1809 × 1653 mm.
TRẢI NGHIỆM
Trang bị ABS, EBD và hệ thống ổn định thân xe điện tử.
ALBUM HÌNH ẢNH CHI TIẾT MG ZS Smart Up
Khám phá chi tiết thiết kế ngoại thất khí động học và không gian nội thất thông minh.
CÁC PHIÊN BẢN MG ZS Smart Up
Giá tham khảo theo phiên bản, chưa phải báo giá bán hoặc xác nhận còn hàng. Điều kiện vay do ngân hàng xác nhận.
ZS STD
20% trả trước • 60 tháng • lãi 7.5%/năm
- Động cơ 1.5L · 112 HP · 5 chỗ
- Bảo hành theo điều kiện của MG Việt Nam
ZS LUX
20% trả trước • 60 tháng • lãi 7.5%/năm
- Động cơ 1.5L · 112 HP · 5 chỗ
- Bảo hành theo điều kiện của MG Việt Nam
SO SÁNH NHANH CÁC PHIÊN BẢN
| Phiên Bản | Giá Tham Khảo | Hộp Số | Trang Bị Nổi Bật | Liên Hệ |
|---|---|---|---|---|
| ZS STD | 518.000.000 VNĐ | CVT giả lập 8 cấp | Động cơ 1.5L · 112 HP · 5 chỗ | |
| ZS LUX | 588.000.000 VNĐ | CVT giả lập 8 cấp | Động cơ 1.5L · 112 HP · 5 chỗ |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MG ZS Smart Up
Khám phá thông số vận hành, kích thước và trang bị theo từng phiên bản.
Kích thước & trọng lượng
- Kích thước D × R × C (mm)
- 4323 × 1809 × 1653
- Chiều dài cơ sở (mm)
- 2585
- Trọng lượng không tải (kg)
- 1290
- Số chỗ ngồi
- 5 chỗ
- Bình nhiên liệu (lít)
- 48
Động cơ & vận hành
- Động cơ
- Xăng 1.5L
- Dung tích động cơ
- 1.5L
- Công suất
- 112 HP
- Hộp số
- CVT giả lập 8 cấp
Khung gầm & hệ thống lái
- Mâm xe
- STD: 16 inch; LUX: 17 inch
- Lốp xe
- STD: 215/60R16; LUX: 215/55R17
Ngoại thất & tiện nghi
- Cửa sổ trời / mui xe
- Toàn cảnh, 7 chế độ mở (tùy phiên bản)
- Ghế lái
- STD: chỉnh cơ 6 hướng; LUX: chỉnh điện 6 hướng
- Màn hình giải trí
- 10 inch (trang bị tùy phiên bản)
- Kết nối điện thoại
- Apple CarPlay / Android Auto (tùy phiên bản)
- Điều hòa
- Lọc bụi mịn PM2.5 (tùy phiên bản)
- Cửa gió hàng ghế sau
- Cửa gió và cổng USB hàng ghế sau (tùy phiên bản)
- Chìa khóa / khởi động
- Smart Key / Start-Stop (tùy phiên bản)
An toàn & hỗ trợ lái
- ABS / EBD
- Có
- Cân bằng điện tử
- Có
- Giám sát áp suất lốp
- Giám sát trực tiếp (tùy phiên bản)
- Hỗ trợ an toàn khác
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ ngang dốc HHC và đổ đèo HDC
DỰ TOÁN LĂN BÁNH & VAY MUA XE MG ZS Smart Up
Ước tính chi phí lăn bánh theo địa phương và lịch trả góp ngân hàng hàng tháng.
Dự Toán Giá Lăn Bánh
Ước tính chi phí lăn bánh gồm thuế trước bạ và phí biển số theo địa phương.
01 Cấu hình dự toán
MG ZS Smart Up
02 Chi phí dự kiến
Tổng lăn bánh dự kiến —
Bao gồm giá xe và các khoản phí bên dưới
Chi tiết từng khoản
- Giá xe tham khảo: —
- Lệ phí trước bạ: —
- Phí cấp biển số: —
- Phí kiểm định xe: 340.000 VNĐ
- Phí sử dụng đường bộ (12 tháng): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm): 480.700 VNĐ
- Bảo hiểm vật chất xe tự nguyện: —
Giả định và lưu ý dự toán
Ước tính cho xe mới, cá nhân không kinh doanh vận tải. Giá tính trước bạ tạm dùng giá xe tham khảo, có thể khác bảng giá của cơ quan thuế; chưa trừ ưu đãi. Phí kiểm định là dự trù, xe đủ điều kiện miễn kiểm định lần đầu có mức khác.
Biển số theo TT 155/2025/TT-BTC (từ 01/01/2026); TNDS theo nhóm chỗ ngồi, NĐ 67/2023/NĐ-CP (ước tính gồm VAT 10%). Xe điện chạy pin đăng ký lần đầu: 0% trước bạ đến 31/12/2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026. Nguồn và giới hạn dự toán.
Dự Toán Vay Trả Góp
Mô phỏng khoản vay theo tỷ lệ trả trước, kỳ hạn và lãi suất bạn nhập. Điều kiện cho vay do ngân hàng xác nhận.
Ước tính số tiền thanh toán:
- Số tiền trả trước (Vốn tự có): —
- Số tiền vay ngân hàng: —
- Tiền gốc trả hàng tháng: —
- Tiền lãi tháng đầu tiên (tối đa): —
*Số tiền lãi các tháng sau sẽ giảm dần theo dư nợ thực tế.