All-New ZS.
B-SUV thế hệ mới nâng tầm chuẩn mực thiết kế toàn cầu
All-New ZS • B-SUV thế hệ mới nâng tầm chuẩn mực thiết kế toàn cầu
ĐIỂM NHẤN CỐT LÕI All-New ZS
Các điểm nổi bật về vận hành và tiện nghi. Trang bị khác nhau theo phiên bản; hình ảnh mang tính minh họa.
VẬN HÀNH
Động cơ xăng 1.5L kết hợp mô-tơ điện, tổng công suất 197 HP.
CÔNG NGHỆ
Hộp số Hybrid 3eAT; pin dung lượng 1,83 kWh.
TIỆN NGHI
Màn hình giải trí 12,3 inch; ghế lái chỉnh điện 6 hướng.
TRẢI NGHIỆM
Trang bị 6 túi khí, camera 360° và phanh khẩn cấp tự động.
ALBUM HÌNH ẢNH CHI TIẾT All-New ZS
Khám phá chi tiết thiết kế ngoại thất khí động học và không gian nội thất thông minh.
CÁC PHIÊN BẢN All-New ZS
Giá tham khảo theo phiên bản, chưa phải báo giá bán hoặc xác nhận còn hàng. Điều kiện vay do ngân hàng xác nhận.
All-New ZS Hybrid+ LUXURY
20% trả trước • 60 tháng • lãi 7.5%/năm
- Hybrid 197 HP kết hợp · 6 túi khí · Camera 360° · ADAS
- Bảo hành theo điều kiện của MG Việt Nam
SO SÁNH NHANH CÁC PHIÊN BẢN
| Phiên Bản | Giá Tham Khảo | Hộp Số | Trang Bị Nổi Bật | Liên Hệ |
|---|---|---|---|---|
| All-New ZS Hybrid+ LUXURY | 668.000.000 VNĐ | 3eAT | Hybrid 197 HP kết hợp · 6 túi khí · Camera 360° · ADAS |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT All-New ZS
Khám phá thông số vận hành, kích thước và trang bị theo từng phiên bản.
Kích thước & trọng lượng
- Kích thước D × R × C (mm)
- 4430 × 1818 × 1635
- Chiều dài cơ sở (mm)
- 2610
- Khoảng sáng gầm (mm)
- 140 có tải / 161 không tải
- Trọng lượng không tải (kg)
- 1420
- Trọng lượng toàn tải (kg)
- 1890
- Số chỗ ngồi
- 5 chỗ
- Khoang hành lý (lít)
- 443; tối đa 1457 khi gập ghế
- Bình nhiên liệu (lít)
- 41
Động cơ & vận hành
- Động cơ
- Hybrid: động cơ xăng 1.5L và mô-tơ điện; pin 1,83 kWh
- Công suất
- 197 HP kết hợp (145 kW)
- Mô-men xoắn
- Động cơ xăng: 128 Nm; mô-tơ điện: 250 Nm
- Hộp số
- 3eAT
- Hệ dẫn động
- Cầu trước FWD
- Dung lượng / loại pin
- 1,83 kWh
- Chế độ lái
- Eco / Normal / Sport
Khung gầm & hệ thống lái
- Treo trước
- MacPherson
- Treo sau
- Dầm xoắn
- Phanh trước / sau
- Đĩa trước và sau
- Phanh đỗ
- Điện tử
- Trợ lực lái
- Điện
- Mâm xe
- 18 inch
- Lốp xe
- 215/50R18
Ngoại thất & tiện nghi
- Đèn chiếu sáng trước
- LED projector
- Đèn ban ngày
- LED
- Cửa sổ trời / mui xe
- Có
- Ghế lái
- Chỉnh điện 6 hướng, sưởi ghế trước
- Chất liệu ghế
- Da PVC
- Hàng ghế sau
- Gập 60:40
- Màn hình giải trí
- 12,3 inch
- Bảng đồng hồ
- LCD 7 inch
- Kết nối điện thoại
- Apple CarPlay / Android Auto
- Hệ thống âm thanh
- 6 loa
- Điều hòa
- Tự động
- Cửa gió hàng ghế sau
- Có
An toàn & hỗ trợ lái
- Túi khí
- 6
- ABS / EBD
- Có
- Cân bằng điện tử
- Có
- Camera
- 360°
- Giám sát áp suất lốp
- Có
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Có
- Kiểm soát hành trình
- Chủ động ACC
- Điểm neo ghế trẻ em ISOFIX
- 2 vị trí hàng ghế sau
- Hỗ trợ an toàn khác
- ADAS, kiểm soát hành trình chủ động, hỗ trợ giữ làn, phanh khẩn cấp tự động
DỰ TOÁN LĂN BÁNH & VAY MUA XE All-New ZS
Ước tính chi phí lăn bánh theo địa phương và lịch trả góp ngân hàng hàng tháng.
Dự Toán Giá Lăn Bánh
Ước tính chi phí lăn bánh gồm thuế trước bạ và phí biển số theo địa phương.
01 Cấu hình dự toán
All-New ZS
02 Chi phí dự kiến
Tổng lăn bánh dự kiến —
Bao gồm giá xe và các khoản phí bên dưới
Chi tiết từng khoản
- Giá xe tham khảo: —
- Lệ phí trước bạ: —
- Phí cấp biển số: —
- Phí kiểm định xe: 340.000 VNĐ
- Phí sử dụng đường bộ (12 tháng): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm): 480.700 VNĐ
- Bảo hiểm vật chất xe tự nguyện: —
Giả định và lưu ý dự toán
Ước tính cho xe mới, cá nhân không kinh doanh vận tải. Giá tính trước bạ tạm dùng giá xe tham khảo, có thể khác bảng giá của cơ quan thuế; chưa trừ ưu đãi. Phí kiểm định là dự trù, xe đủ điều kiện miễn kiểm định lần đầu có mức khác.
Biển số theo TT 155/2025/TT-BTC (từ 01/01/2026); TNDS theo nhóm chỗ ngồi, NĐ 67/2023/NĐ-CP (ước tính gồm VAT 10%). Xe điện chạy pin đăng ký lần đầu: 0% trước bạ đến 31/12/2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026. Nguồn và giới hạn dự toán.
Dự Toán Vay Trả Góp
Mô phỏng khoản vay theo tỷ lệ trả trước, kỳ hạn và lãi suất bạn nhập. Điều kiện cho vay do ngân hàng xác nhận.
Ước tính số tiền thanh toán:
- Số tiền trả trước (Vốn tự có): —
- Số tiền vay ngân hàng: —
- Tiền gốc trả hàng tháng: —
- Tiền lãi tháng đầu tiên (tối đa): —
*Số tiền lãi các tháng sau sẽ giảm dần theo dư nợ thực tế.