MG Cyberster.
Siêu phẩm Roadster thể thao điện cửa cánh chim cắt kéo Scissor Doors đỉnh cao
MG Cyberster • Siêu phẩm Roadster thể thao điện cửa cánh chim cắt kéo Scissor Doors đỉnh cao
ĐIỂM NHẤN CỐT LÕI MG Cyberster
Các điểm nổi bật về vận hành và tiện nghi. Trang bị khác nhau theo phiên bản; hình ảnh mang tính minh họa.
VẬN HÀNH
Tổng công suất 536 HP, dẫn động bốn bánh.
CÔNG NGHỆ
Phạm vi công bố 443 km theo chu trình WLTP; thực tế tùy điều kiện sử dụng.
TIỆN NGHI
Thời gian tăng tốc 0–100 km/h do hãng công bố.
TRẢI NGHIỆM
Chiều dài cơ sở 2690 mm; kích thước 4535 × 1913 × 1329 mm.
ALBUM HÌNH ẢNH CHI TIẾT MG Cyberster
Khám phá chi tiết thiết kế ngoại thất khí động học và không gian nội thất thông minh.
CÁC PHIÊN BẢN MG Cyberster
Giá tham khảo theo phiên bản, chưa phải báo giá bán hoặc xác nhận còn hàng. Điều kiện vay do ngân hàng xác nhận.
Cyberster AWD Dual Motor
20% trả trước • 60 tháng • lãi 7.5%/năm
- 536 HP · Pin 77 kWh · 2 chỗ · 443 km WLTP
- Bảo hành theo điều kiện của MG Việt Nam
SO SÁNH NHANH CÁC PHIÊN BẢN
| Phiên Bản | Giá Tham Khảo | Hộp Số | Trang Bị Nổi Bật | Liên Hệ |
|---|---|---|---|---|
| Cyberster AWD Dual Motor | 3.200.000.000 VNĐ | Truyền động điện AWD | 536 HP · Pin 77 kWh · 2 chỗ · 443 km WLTP |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MG Cyberster
Khám phá thông số vận hành, kích thước và trang bị theo từng phiên bản.
Kích thước & trọng lượng
- Kích thước D × R × C (mm)
- 4535 × 1913 × 1329
- Chiều dài cơ sở (mm)
- 2690
- Số chỗ ngồi
- 2 chỗ
Động cơ & vận hành
- Động cơ
- Hai mô-tơ điện, dẫn động AWD; pin 77 kWh
- Công suất
- 536 HP
- Hộp số
- Truyền động điện
- Hệ dẫn động
- Bốn bánh AWD
- Tiêu thụ / phạm vi vận hành
- 443 km (WLTP)
- Tăng tốc 0–100 km/h
- Dưới 3,2 giây
- Tốc độ tối đa
- 208 km/h (giới hạn)
- Dung lượng / loại pin
- Lithium bậc ba 77 kWh
- Công suất sạc AC
- 11 kW
- Công suất sạc DC
- Tối đa trên 100 kW (theo điều kiện sạc)
- Cấp điện V2L
- Có
Khung gầm & hệ thống lái
- Treo trước
- Tay đòn kép
- Treo sau
- 5 liên kết
- Phanh trước / sau
- Đĩa trước / sau; cụm phanh trước Brembo
- Phanh đỗ
- Điện tử
- Trợ lực lái
- Điện EPS
- Mâm xe
- 20 inch
- Lốp xe
- Trước: 245/40R20; sau: 275/35R20
Ngoại thất & tiện nghi
- Cửa sổ trời / mui xe
- Mui mềm đóng / mở điện
An toàn & hỗ trợ lái
- Camera
- 360°
- Giám sát áp suất lốp
- Có
- Giữ phanh tự động
- Có
- Hỗ trợ an toàn khác
- Cảnh báo điểm mù BSD, hỗ trợ chuyển làn LCA, cảnh báo phương tiện cắt ngang sau RCTA, cảnh báo mở cửa DOW
DỰ TOÁN LĂN BÁNH & VAY MUA XE MG Cyberster
Ước tính chi phí lăn bánh theo địa phương và lịch trả góp ngân hàng hàng tháng.
Dự Toán Giá Lăn Bánh
Ước tính chi phí lăn bánh gồm thuế trước bạ và phí biển số theo địa phương.
01 Cấu hình dự toán
MG Cyberster
02 Chi phí dự kiến
Tổng lăn bánh dự kiến —
Bao gồm giá xe và các khoản phí bên dưới
Chi tiết từng khoản
- Giá xe tham khảo: —
- Lệ phí trước bạ: —
- Phí cấp biển số: —
- Phí kiểm định xe: 340.000 VNĐ
- Phí sử dụng đường bộ (12 tháng): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm): 480.700 VNĐ
- Bảo hiểm vật chất xe tự nguyện: —
Giả định và lưu ý dự toán
Ước tính cho xe mới, cá nhân không kinh doanh vận tải. Giá tính trước bạ tạm dùng giá xe tham khảo, có thể khác bảng giá của cơ quan thuế; chưa trừ ưu đãi. Phí kiểm định là dự trù, xe đủ điều kiện miễn kiểm định lần đầu có mức khác.
Biển số theo TT 155/2025/TT-BTC (từ 01/01/2026); TNDS theo nhóm chỗ ngồi, NĐ 67/2023/NĐ-CP (ước tính gồm VAT 10%). Xe điện chạy pin đăng ký lần đầu: 0% trước bạ đến 31/12/2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026. Nguồn và giới hạn dự toán.
Dự Toán Vay Trả Góp
Mô phỏng khoản vay theo tỷ lệ trả trước, kỳ hạn và lãi suất bạn nhập. Điều kiện cho vay do ngân hàng xác nhận.
Ước tính số tiền thanh toán:
- Số tiền trả trước (Vốn tự có): —
- Số tiền vay ngân hàng: —
- Tiền gốc trả hàng tháng: —
- Tiền lãi tháng đầu tiên (tối đa): —
*Số tiền lãi các tháng sau sẽ giảm dần theo dư nợ thực tế.