New MG HS.
C-SUV cao cấp uy lực vượt trội cùng chuẩn an toàn Euro NCAP 5 sao
New MG HS • C-SUV cao cấp uy lực vượt trội cùng chuẩn an toàn Euro NCAP 5 sao
ĐIỂM NHẤN CỐT LÕI New MG HS
Các điểm nổi bật về vận hành và tiện nghi. Trang bị khác nhau theo phiên bản; hình ảnh mang tính minh họa.
VẬN HÀNH
Công suất 160 HP, mô-men xoắn 250 Nm.
CÔNG NGHỆ
Hộp số ly hợp kép 7 cấp, treo sau đa liên kết.
TIỆN NGHI
Màn hình giải trí 10,1 inch và hệ thống âm thanh 6 loa trên DEL / LUX.
TRẢI NGHIỆM
DEL có 4 túi khí; LUX có 6 túi khí và camera 360°.
ALBUM HÌNH ẢNH CHI TIẾT New MG HS
Khám phá chi tiết thiết kế ngoại thất khí động học và không gian nội thất thông minh.
CÁC PHIÊN BẢN New MG HS
Giá tham khảo theo phiên bản, chưa phải báo giá bán hoặc xác nhận còn hàng. Điều kiện vay do ngân hàng xác nhận.
MG HS 1.5T DEL
20% trả trước • 60 tháng • lãi 7.5%/năm
- 160 HP · 250 Nm · 4 túi khí
- Bảo hành theo điều kiện của MG Việt Nam
MG HS 1.5T LUX
20% trả trước • 60 tháng • lãi 7.5%/năm
- 160 HP · 250 Nm · 6 túi khí · Camera 360°
- Bảo hành theo điều kiện của MG Việt Nam
SO SÁNH NHANH CÁC PHIÊN BẢN
| Phiên Bản | Giá Tham Khảo | Hộp Số | Trang Bị Nổi Bật | Liên Hệ |
|---|---|---|---|---|
| MG HS 1.5T DEL | 699.000.000 VNĐ | 7DCT | 160 HP · 250 Nm · 4 túi khí | |
| MG HS 1.5T LUX | 749.000.000 VNĐ | 7DCT | 160 HP · 250 Nm · 6 túi khí · Camera 360° |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT New MG HS
Khám phá thông số vận hành, kích thước và trang bị theo từng phiên bản.
Kích thước & trọng lượng
- Kích thước D × R × C (mm)
- 4610 × 1876 × 1664
- Chiều dài cơ sở (mm)
- 2720
- Khoảng sáng gầm (mm)
- 145
- Trọng lượng không tải (kg)
- 1550
- Trọng lượng toàn tải (kg)
- 1989
- Số chỗ ngồi
- 5 chỗ
- Bán kính quay vòng (m)
- 5,95
- Bình nhiên liệu (lít)
- 55
Động cơ & vận hành
- Động cơ
- Xăng I4 1.5L Turbo
- Dung tích động cơ
- 1.5L
- Công suất
- 160 HP
- Mô-men xoắn
- 250 Nm
- Hộp số
- 7DCT
- Tiêu chuẩn khí thải
- Euro V
- Chế độ lái
- LUX: Eco / Normal / Sport / Custom
Khung gầm & hệ thống lái
- Treo trước
- MacPherson
- Treo sau
- Đa liên kết
- Phanh trước / sau
- Đĩa trước và sau
- Phanh đỗ
- Điện tử, Auto Hold
- Trợ lực lái
- Điện
- Mâm xe
- 18 inch
- Lốp xe
- 235/50R18
Ngoại thất & tiện nghi
- Đèn chiếu sáng trước
- LED
- Đèn ban ngày
- LED
- Gương chiếu hậu
- Chỉnh điện, gập tự động, sấy gương, tích hợp báo rẽ
- Màn hình giải trí
- 10,1 inch
- Hệ thống âm thanh
- 6 loa
An toàn & hỗ trợ lái
- Túi khí
- DEL: 4; LUX: 6
- ABS / EBD
- Có
- Cân bằng điện tử
- Có
- Camera
- Camera 360°: LUX
- Giữ phanh tự động
- Có
DỰ TOÁN LĂN BÁNH & VAY MUA XE New MG HS
Ước tính chi phí lăn bánh theo địa phương và lịch trả góp ngân hàng hàng tháng.
Dự Toán Giá Lăn Bánh
Ước tính chi phí lăn bánh gồm thuế trước bạ và phí biển số theo địa phương.
01 Cấu hình dự toán
New MG HS
02 Chi phí dự kiến
Tổng lăn bánh dự kiến —
Bao gồm giá xe và các khoản phí bên dưới
Chi tiết từng khoản
- Giá xe tham khảo: —
- Lệ phí trước bạ: —
- Phí cấp biển số: —
- Phí kiểm định xe: 340.000 VNĐ
- Phí sử dụng đường bộ (12 tháng): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm): 480.700 VNĐ
- Bảo hiểm vật chất xe tự nguyện: —
Giả định và lưu ý dự toán
Ước tính cho xe mới, cá nhân không kinh doanh vận tải. Giá tính trước bạ tạm dùng giá xe tham khảo, có thể khác bảng giá của cơ quan thuế; chưa trừ ưu đãi. Phí kiểm định là dự trù, xe đủ điều kiện miễn kiểm định lần đầu có mức khác.
Biển số theo TT 155/2025/TT-BTC (từ 01/01/2026); TNDS theo nhóm chỗ ngồi, NĐ 67/2023/NĐ-CP (ước tính gồm VAT 10%). Xe điện chạy pin đăng ký lần đầu: 0% trước bạ đến 31/12/2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026. Nguồn và giới hạn dự toán.
Dự Toán Vay Trả Góp
Mô phỏng khoản vay theo tỷ lệ trả trước, kỳ hạn và lãi suất bạn nhập. Điều kiện cho vay do ngân hàng xác nhận.
Ước tính số tiền thanh toán:
- Số tiền trả trước (Vốn tự có): —
- Số tiền vay ngân hàng: —
- Tiền gốc trả hàng tháng: —
- Tiền lãi tháng đầu tiên (tối đa): —
*Số tiền lãi các tháng sau sẽ giảm dần theo dư nợ thực tế.