MG GT.
Khẳng định cá tính, chinh phục nhịp sống hiện đại
MG GT • Khẳng định cá tính, chinh phục nhịp sống hiện đại
ĐIỂM NHẤN CỐT LÕI MG GT
Các điểm nổi bật về vận hành và tiện nghi. Trang bị khác nhau theo phiên bản; hình ảnh mang tính minh họa.
VẬN HÀNH
Luxury: 1.5L, 81 kW / 140 Nm. Premium: 1.5L Turbo, 125 kW / 275 Nm.
CÔNG NGHỆ
Luxury sử dụng CVT; Premium sử dụng ly hợp kép 7 cấp.
TIỆN NGHI
Kết nối Apple CarPlay / Android Auto; bảng thông tin 7 inch.
TRẢI NGHIỆM
Camera lùi trên Luxury. Premium bổ sung camera 360° và MG Pilot L1.
ALBUM HÌNH ẢNH CHI TIẾT MG GT
Khám phá chi tiết thiết kế ngoại thất khí động học và không gian nội thất thông minh.
CÁC PHIÊN BẢN MG GT
Giá tham khảo theo phiên bản, chưa phải báo giá bán hoặc xác nhận còn hàng. Điều kiện vay do ngân hàng xác nhận.
MG GT 1.5L LUXURY
20% trả trước • 60 tháng • lãi 7.5%/năm
- 81 kW · 140 Nm · 6 túi khí · Camera lùi
- Bảo hành theo điều kiện của MG Việt Nam
MG GT 1.5T PREMIUM
20% trả trước • 60 tháng • lãi 7.5%/năm
- 125 kW · 275 Nm · 6 túi khí · Camera 360° · MG Pilot L1
- Bảo hành theo điều kiện của MG Việt Nam
SO SÁNH NHANH CÁC PHIÊN BẢN
| Phiên Bản | Giá Tham Khảo | Hộp Số | Trang Bị Nổi Bật | Liên Hệ |
|---|---|---|---|---|
| MG GT 1.5L LUXURY | 512.000.000 VNĐ | CVT | 81 kW · 140 Nm · 6 túi khí · Camera lùi | |
| MG GT 1.5T PREMIUM | 586.000.000 VNĐ | 7DCT | 125 kW · 275 Nm · 6 túi khí · Camera 360° · MG Pilot L1 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MG GT
Khám phá thông số vận hành, kích thước và trang bị theo từng phiên bản.
Kích thước & trọng lượng
- Kích thước D × R × C (mm)
- 4715 × 1842 × 1473
- Chiều dài cơ sở (mm)
- 2680
- Số chỗ ngồi
- 5 chỗ
- Bình nhiên liệu (lít)
- Luxury: 45; Premium: 50
Động cơ & vận hành
- Động cơ
- Luxury: xăng 1.5L; Premium: xăng 1.5L Turbo
- Dung tích động cơ
- 1.5L
- Công suất
- Luxury: 81 kW; Premium: 125 kW
- Mô-men xoắn
- Luxury: 140 Nm; Premium: 275 Nm
- Hộp số
- Luxury: CVT; Premium: 7DCT
- Hệ dẫn động
- Cầu trước FWD
Khung gầm & hệ thống lái
- Treo trước
- MacPherson
- Treo sau
- Thanh xoắn
- Phanh đỗ
- Điện tử
- Trợ lực lái
- Điện
- Mâm xe
- Luxury: 16 inch; Premium: 17 inch
- Lốp xe
- Luxury: 205/55R16; Premium: 215/50R17
Ngoại thất & tiện nghi
- Đèn chiếu sáng trước
- Luxury: LED tự động; Premium: LED với đèn pha thông minh
- Đèn ban ngày
- Có
- Cửa sổ trời / mui xe
- Premium
- Ghế lái
- Chỉnh điện 6 hướng
- Chất liệu ghế
- Da PVC
- Màn hình giải trí
- 10 inch
- Bảng đồng hồ
- Full TFT 7 inch
- Kết nối điện thoại
- Apple CarPlay / Android Auto
- Hệ thống âm thanh
- Luxury: 4 loa; Premium: 6 loa
- Điều hòa
- Luxury: chỉnh cơ, lọc bụi mịn; Premium: tự động, lọc bụi mịn
- Cửa gió hàng ghế sau
- Có
An toàn & hỗ trợ lái
- Túi khí
- 6
- Cân bằng điện tử
- Có
- Camera
- Luxury: camera lùi; Premium: camera 360°
- Cảm biến đỗ xe
- Phía sau
- Giám sát áp suất lốp
- Có
- Giữ phanh tự động
- Có
- Kiểm soát hành trình
- Luxury: thông thường; Premium: chủ động
- Hỗ trợ an toàn khác
- MG Pilot L1, hỗ trợ giữ làn, phanh khẩn cấp tự động: Premium
DỰ TOÁN LĂN BÁNH & VAY MUA XE MG GT
Ước tính chi phí lăn bánh theo địa phương và lịch trả góp ngân hàng hàng tháng.
Dự Toán Giá Lăn Bánh
Ước tính chi phí lăn bánh gồm thuế trước bạ và phí biển số theo địa phương.
01 Cấu hình dự toán
MG GT
02 Chi phí dự kiến
Tổng lăn bánh dự kiến —
Bao gồm giá xe và các khoản phí bên dưới
Chi tiết từng khoản
- Giá xe tham khảo: —
- Lệ phí trước bạ: —
- Phí cấp biển số: —
- Phí kiểm định xe: 340.000 VNĐ
- Phí sử dụng đường bộ (12 tháng): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm): 480.700 VNĐ
- Bảo hiểm vật chất xe tự nguyện: —
Giả định và lưu ý dự toán
Ước tính cho xe mới, cá nhân không kinh doanh vận tải. Giá tính trước bạ tạm dùng giá xe tham khảo, có thể khác bảng giá của cơ quan thuế; chưa trừ ưu đãi. Phí kiểm định là dự trù, xe đủ điều kiện miễn kiểm định lần đầu có mức khác.
Biển số theo TT 155/2025/TT-BTC (từ 01/01/2026); TNDS theo nhóm chỗ ngồi, NĐ 67/2023/NĐ-CP (ước tính gồm VAT 10%). Xe điện chạy pin đăng ký lần đầu: 0% trước bạ đến 31/12/2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026. Nguồn và giới hạn dự toán.
Dự Toán Vay Trả Góp
Mô phỏng khoản vay theo tỷ lệ trả trước, kỳ hạn và lãi suất bạn nhập. Điều kiện cho vay do ngân hàng xác nhận.
Ước tính số tiền thanh toán:
- Số tiền trả trước (Vốn tự có): —
- Số tiền vay ngân hàng: —
- Tiền gốc trả hàng tháng: —
- Tiền lãi tháng đầu tiên (tối đa): —
*Số tiền lãi các tháng sau sẽ giảm dần theo dư nợ thực tế.